Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Andy McNab
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc taxi
danh từ
A taxi.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Andy McNab
Dạng gốc
(base form)
Andy McNab
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
的
de
Xe taxi, taxi
AI
1
Chiếc taxi
1
Chiếc taxi
1
Chiếc taxi