andyrobertsite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A monoclinic mineral with vitreous lustre, having the chemical formula KCdCu₅[H₂AsO₄|(AsO₄)₄]·2H₂O.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.