Nghĩa chính
- Tuyến đường sắt chở khách của Hoa Kỳ (được hợp nhất thành Tổng công ty Hành khách Đường sắt Quốc gia)danh từ riêngA US passenger railway (incorporated as the National Railroad Passenger Corporation).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AmtrakDạng gốc (base form)
- amtraksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Americantrack
Ví dụ
- , , .
- , .