Amor
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tiểu hành tinh Amordanh từAn asteroid that orbits between the orbits of Earth and Mars.
- Họdanh từ riêngA surname.
- Địa danh ở Úcdanh từ riêngA locality in the Shire of Baw Baw, south eastern Victoria, Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- mother's , Ascânio's .Vâng lời mẹ yêu, Amor cởi cánh và vui đùa thử bắt chước dáng đi của Ascânio.
Họ từ (word family)
cùng gốc AmorNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng LatinhAmor
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaAmor