Americo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Americo-tiền tố | tiền tố | Mỹ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaAmérico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Americo-tiền tố | tiền tố | Mỹ |