Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
American wigeon
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
m
ɛɹ
ə
k
ə
n
ˈ
w
ɪ
dʒ
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loài vịt, Anas Americaana
danh từ
A species of duck, Anas americana.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
American wigeon
Dạng gốc
(base form)
American wigeon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baldpate
baldcrown
zuisin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chalcuán
giống đực
Tóc giả Mỹ
pato calvo
giống đực
Tóc giả Mỹ
silbón americano
giống đực
Tóc giả Mỹ
AI
1
Loài vịt
1
Loài vịt
1
Loài vịt