Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chalcuán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃalˈkwan/
Nghĩa chính
1
Tóc giả Mỹ
danh từ
American wigeon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chalcuán
Dạng gốc
(base form)
chalcu
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
American wigeon
Loài vịt, Anas Americaana
AI
1
Tóc giả Mỹ
1
Tóc giả Mỹ
1
Tóc giả Mỹ