Dịch

chalcuán

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃalˈkwan/

Nghĩa chính

  1. Tóc giả Mỹdanh từAmerican wigeon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalcuánDạng gốc (base form)
  2. chalcuanesSố nhiều (plural)

AI