Nghĩa chính
- Đô, đô la, đô-la, đôladanh từSynonym of US dollar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- American dollarDạng gốc (base form)
- American dollarsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Đồng đô la Canada trông khác với đồng đô la Mỹ.
- ? .
- , 360 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung