Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với arrowrootdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of arrowroot (plant)
- Các loại tinh bột, như tinh bột ngô hoặc tinh bột khoai tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several powdered starches, as cornstarch or potato starch.
- Loài thực vật thuộc loài Trimezia martinicensis (syn. Sisyrinchium galaxoides), sống ở hầu hết các vùng rừng nhiệt đới nhiệt đới ở châu Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plant of species Trimezia martinicensis (syn. Sisyrinchium galaxoides), of most of the rainforest tropics of the Americas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- American arrowrootDạng gốc (base form)
- American arrowrootsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa