Dịch

Amazonomachy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Amazonomachia; cũng (nghệ thuật), một sự thể hiện nghệ thuật của một khung cảnh như vậy”)danh từSynonym of Amazonomachia (“a battle with Amazons (“mythical female warriors thought to inhabit the Black Sea region”); also (art), an artistic representation of such a scene”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AmazonomachyDạng gốc (base form)
  2. AmazonomachiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ('Amazon-battle'). […] ' , , […].
  • . […] , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápAmazonomachie
  2. từ tiếng ĐứcAmazonomachie
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἈμαζονομᾰχῐ́ᾱAmazonomăkhĭ́ā

AI