Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Amazon sword
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
m
.
ə
.
z
ə
n
ˈ
s
ɔː
d
/
US
/ˈ
æ
m
.
ə
ˌ
z
ɑ
n
ˈ
s
oɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Các loại cây thuộc chi Echinodorus
danh từ
Any plant in the genus Echinodorus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Amazon sword
Dạng gốc
(base form)
Amazon sword
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
planta espada
giống cái
Thanh kiếm Amazon
AI
1
Các loại cây thuộc chi Echinodorus
1
Các loại cây thuộc chi Echinodorus
1
Các loại cây thuộc chi Echinodorus