planta espada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái lưỡi của mẹ chồngdanh từmother-in-law's tongue
- Thanh kiếm Amazondanh từAmazon sword
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planta espadaDạng gốc (base form)
- plantas espadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- Amazon swordCác loại cây thuộc chi Echinodorus
- mother-in-law's tongueLoại cây có lá hẹp, nhiều lông, nhọn, thuộc loài Dracaena trifasciata (syn. Sansevieria trifasciata), thường được trồng làm cây trồng trong nhà vì tán lá đặc biệt và khả năng chịu ánh sáng yếu. Lá cũng là nguồn cung cấp sợi dai dùng làm dây thừng