AmE
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của American Englishdanh từ riêngAbbreviation of American English.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ame-no-Uzumedanh từ riêng | danh từ riêng | Nữ thần bình minh, niềm vui và mùa xuân của Nhật Bản |
Họ từ (word family)
cùng gốc AmE- amenAmenthán từ, động từ, trạng từ, danh từB1
- AMEsSố nhiều của AMEdanh từC1
- AmeerTên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêng
- ameenCác quan chức Ấn Độ bản địa được các tòa án dân sự thuê, chẳng hạn như để điều tra các tài khoản liên quan đến vụ kiện, truy tố các cuộc điều tra địa phương thuộc bất kỳ loại nào liên quan đến vụ kiện, bán hoặc chuyển giao quyền sở hữu bất động sản hoặc thực hiện quy trình pháp lý với tư cách là thừa phát lạidanh từ