Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ameer
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A male given name from Arabic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ameer
Dạng gốc
(base form)
ameer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ameer
ameer
ate
Tiểu vương quốc
danh từ
AI
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập