Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Alvas
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Alvas
Dạng gốc
(base form)
Alvas
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Alvas
Alvas
ton
Ngôi làng ngoại ô ở Thành phố Derby, Derbyshire, Anh (tham chiếu lưới hệ điều hành SK3833)
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Simón
Tên nam
Renzo
Tên nam, dạng thân mật của Lorenzo
Jasón
Tên nam
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam