Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Altman
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
ɔː
l
t
m
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Altman
Dạng gốc
(base form)
Altman
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Altman
Altman
n
Một họ
danh từ riêng
Altman
esque
Thể hiện những đặc điểm điển hình của một bộ phim do Robert Altman (1925–2006) thực hiện, thường mang tính tự nhiên cao nhưng có góc nhìn cách điệu và thường mang tính chất lật đổ
tính từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ