Nghĩa chính
- Thuộc phe Đồng Minhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Allies, chiefly in reference to British and American allies during World War I or II.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)allied healthPhạm vi của các dịch vụ chăm sóc sức khỏe nằm ngoài phạm vi của ngành y, nha khoa và điều dưỡng, ví dụ: liệu pháp âm nhạc, vật lý trị liệu, đo thị lực, v.vallied artsDùng theo nghĩa đen, xem allied, artsallied forcesLực lượng đồng minhallied powersCác nước đồng minhallied troopsQuân đội đồng minhallied nationsQuốc gia đồng minh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , . .. .
- , .
- , ! , . . liberty-loving .