Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Alisha
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
danh từ riêng
A female given name from the Germanic languages.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Alisha
Alisha
n
Núi Ali, ngọn núi nổi tiếng ở Đài Loan
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Alecia
Alice
Alicia
Aleshia
AI
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức