Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Alicia
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
ə
ˈ
l
iː
s
i
.
ə
/
US
/
ə
ˈ
l
iː
ʃ
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
danh từ riêng
A female given name from the Germanic languages.
Ví dụ
Is
Alicia
going
to
live
in
Berlin
?
He
got
Alicia
some
food
and
a
blanket
.
Héctor
said
that
Alicia
didn't
have
any
books
in
Basque
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức