Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Alina
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
danh từ riêng
A female given name from the Germanic languages.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Alina
Alina
n
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
alina
sal
Liên quan đến sự mở rộng của xương mũi hoặc sụn
tính từ
alina
stine
Thuốc đối kháng thụ thể histamine 1
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Alina
mượn từ tiếng Pháp
Aline
Ví dụ
Newark
Mayor
Ras
Baraka
"
committed
trespass
and
ignored
multiple
warnings
"
to
leave
Delaney
Hall
,
a
facility
being
run
by
Immigration
and
Customs
Enforcement
(
ICE
),
according
to
acting
US
attorney
for
New
Jersey
Alina
Habba
.
I
always
enjoy
listening
to
Alina
talk
about
art
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức