Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alinasal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự mở rộng của xương mũi hoặc sụn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to expansions of the nasal bone or cartilage.
Nguồn gốc
(etymology)
ali-
+
nasal
Ví dụ
alinasal
cartilage
alinasal
region
AI
1
Liên quan đến sự mở rộng của xương mũi hoặc sụn
1
Liên quan đến sự mở rộng của xương mũi hoặc sụn
1
Liên quan đến sự mở rộng của xương mũi hoặc sụn