Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alinastine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc đối kháng thụ thể histamine 1
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A histamine 1 receptor antagonist.
AI
1
Thuốc đối kháng thụ thể histamine 1
1
Thuốc đối kháng thụ thể histamine 1
1
Thuốc đối kháng thụ thể histamine 1