Dịch

Alien Day

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày 26 tháng 4, như một "ngày lễ dành cho người hâm mộ" kỷ niệm loạt phim kinh dị khoa học viễn tưởng Alien. Ngày 26/4 có liên quan đến hành tinh hư cấu LV-426 nơi Xenomorph lần đầu tiên được ra mắtdanh từ riêngApril 26, as a "fan holiday" celebrating the science-fiction horror franchise Alien. The date 4/26 is in reference to fictional planet LV-426 where the Xenomorph was first unveiled.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,

AI