Dịch

Albright

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Albright knotdanh từLoại nút uốn dùng để nối các sợi dây có đường kính và vật liệu rất khác nhau với nhau
Forbes-Albright syndromedanh từGalactorrhoea-vô kinh liên quan đến khối u tuyến yên
Martin-Albright syndromedanh từĐồng nghĩa với Albright's hereditary osteodystrophy
McCune-Albright syndromedanh từRối loạn di truyền phức tạp ảnh hưởng đến xương, da và hệ thống nội tiết
Albright's hereditary osteodystrophydanh từDạng loạn dưỡng xương, được phân loại là kiểu hình của bệnh giả suy tuyến cận giáp loại 1A

Ví dụ

  • , .. , .

AI