Dịch

Alaska hand

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quân vua và một quân số ba là người bắt đầu ở Texas nắm giữ chúng (xem cua hoàng đế)danh từA king and a three as a starting hand in Texas hold 'em (see king crab).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Alaska handDạng gốc (base form)
  2. Alaska handsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI