Dịch

Ajar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Adjarandanh từSynonym of Adjaran.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AjarDạng gốc (base form)
  2. AjarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gruziaაჭარლებიač̣arlebi

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 1953.
  • , , .

AI