Ajar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Adjarandanh từSynonym of Adjaran.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AjarDạng gốc (base form)
- AjarsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gruziaაჭარლებიač̣arlebi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc AjarVí dụ
- , 1953.
- , , .