Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajari
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trong Phật giáo Nhật Bản, một vị sư cao cấp dạy học trò
danh từ
In Japanese Buddhism, a senior monk who teaches students.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
acharya
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
阿闍梨
Cùng gốc
(doublet)
acharya
AI
1
Trong Phật giáo Nhật Bản
1
Trong Phật giáo Nhật Bản
1
Trong Phật giáo Nhật Bản