ajaraca
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mẫu trang trí được làm trên tường từ những viên gạch nhô ra một nửa; có nguồn gốc từ các vùng của Tây Ban Nhadanh từAn ornamental pattern made in a wall from bricks that protrude halfway out; originally from parts of Spain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ajaracaDạng gốc (base form)
- ajaracasSố nhiều (plural)