Dịch

ajaraca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mẫu trang trí được làm trên tường từ những viên gạch nhô ra một nửa; có nguồn gốc từ các vùng của Tây Ban Nhadanh từAn ornamental pattern made in a wall from bricks that protrude halfway out; originally from parts of Spain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ajaracaDạng gốc (base form)
  2. ajaracasSố nhiều (plural)

AI