Nghĩa chính
- Máy bay trinh sátdanh từA member of the international Scouting movement with a particular emphasis on aviation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Air ScoutDạng gốc (base form)
- Air ScoutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Air Scoutingdanh từ | danh từ | Các hoạt động tập thể của Hướng đạo Phòng không, thành viên của phong trào Hướng đạo với sự nhấn mạnh đặc biệt về hàng không |