Dịch

Aime

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name.
  3. Khu định cư ở xã Aime-la-Plagne, tỉnh Savoie, Auvergne-Rhône-Alpes, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A settlement in Aime-la-Plagne commune, Savoie department, Auvergne-Rhône-Alpes, France.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AimeDạng gốc (base form)
  2. AimesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Aime-la-Plagnedanh từ riêngXã ở tỉnh Savoie, Auvergne-Rhône-Alpes, Pháp

AI