Aime
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name.
- Khu định cư ở xã Aime-la-Plagne, tỉnh Savoie, Auvergne-Rhône-Alpes, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A settlement in Aime-la-Plagne commune, Savoie department, Auvergne-Rhône-Alpes, France.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AimeDạng gốc (base form)
- AimesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aime-la-Plagnedanh từ riêng | danh từ riêng | Xã ở tỉnh Savoie, Auvergne-Rhône-Alpes, Pháp |