Dịch

Ahmadiyya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Giáo phái Hồi giáo, được một số người coi là một tôn giáo riêng biệt, được thành lập bởi Mirza Ghulam Ahmad, người được coi là Mahdidanh từ riêngAn Islamic denomination, considered by some to be a separate religion, founded by Mirza Ghulam Ahmad, who is considered to be the Mahdi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AhmadiyyaDạng gốc (base form)
  2. AhmadiyyasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpأَحْمَدِيَّةʔaḥmadiyya

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI