Lahori
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Lahoretính từRelating to Lahore.
- Người đến từ Lahoredanh từA person from Lahore.
- Ahmadi coi Mirza Ghulam Ahmad là một nhà cải cách hơn là một nhà tiên tridanh từAn Ahmadi who views Mirza Ghulam Ahmad as a reformer rather than as a prophet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LahoriDạng gốc (base form)
- LahorisSố nhiều (plural)
- more LahoriSo sánh hơn (comparative)
- most LahoriSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Lahore-i
- từ tiếng Punjabلَہَوریlahaurī
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc LahoriVí dụ
- , .
- ,