Dịch

Lahori

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Lahoretính từRelating to Lahore.
  2. Người đến từ Lahoredanh từA person from Lahore.
  3. Ahmadi coi Mirza Ghulam Ahmad là một nhà cải cách hơn là một nhà tiên tridanh từAn Ahmadi who views Mirza Ghulam Ahmad as a reformer rather than as a prophet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LahoriDạng gốc (base form)
  2. LahorisSố nhiều (plural)
  3. more LahoriSo sánh hơn (comparative)
  4. most LahoriSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Lahore-i

  1. từ tiếng Punjabلَہَوریlahaurī

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • ,

AI