Dịch

Agin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AginDạng gốc (base form)
  2. AginsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Agin-Buryat Okrugdanh từ riêngMột cựu chủ thể liên bang của Nga có trung tâm tại Aginskoye; một phần của Zabaykalsky Krai và tồn tại cho đến khi sáp nhập với Chita Oblast để tạo thành Zabaykalsky Krai vào ngày 1 tháng 3 năm 2008
Agin-Buryat Autonomous Okrugdanh từ riêngMột khu tự trị của Liên Xô và Nga với trung tâm ở Aginskoye; hiện là một phần của Agin-Buryat Okrug
aging skinLàn da lão hóa
aging processQuá trình lão hóa
aging societyXã hội già hóa
aging workforceLực lượng lao động già hóa
aging populationDân số già

AI