Nghĩa chính
- Các đồ vật sưu tầm, chẳng hạn như bản đồ, tài liệu và hiện vật, đặc biệt ở Châu Phi, đặc biệt là Nam Phidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Collectible objects, such as maps, documents and artifacts, peculiar to Africa, especially Southern Africa.
- Các nền văn hóa và dân tộc khác nhau của Châu Phi và cộng đồng người Châu Phi hải ngoại, được xem xét chungdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The various cultures and peoples of Africa and the African diaspora, considered collectively.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cachexia Africanadanh từ | danh từ | Sự thôi thúc bệnh hoạn muốn ăn đất |
Nguồn gốc (etymology)
Africa-ana“things (plural)”
- mượn từ tiếng Latinhāfricāna