Aether
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong những vị thần nguyên thủy của Hy Lạp là hiện thân của ánh sáng, là anh trai-chồng của Hemera và cháu trai của Chaosdanh từ riêngOne of the Greek primordial deities who was the personification of light, brother-husband of Hemera and grandson of Chaos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AetherDạng gốc (base form)
- aethersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luminiferous aetherdanh từ | danh từ | Môi trường được cho là qua đó ánh sáng được truyền đi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổαἰθήρaithḗr“upper air”
Cùng gốc (doublet)Ether