Dịch

Aether

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những vị thần nguyên thủy của Hy Lạp là hiện thân của ánh sáng, là anh trai-chồng của Hemera và cháu trai của Chaosdanh từ riêngOne of the Greek primordial deities who was the personification of light, brother-husband of Hemera and grandson of Chaos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AetherDạng gốc (base form)
  2. aethersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

luminiferous aetherdanh từMôi trường được cho là qua đó ánh sáng được truyền đi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổαἰθήρaithḗr“upper air”

Cùng gốc (doublet)Ether

AI