Nghĩa chính
- Chiếc hộp mở, trên đó dây được căng ra, phát ra âm thanh khi gió thổi quadanh từAn open box over which strings are stretched that sound when the wind passes over them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Aeolian harpDạng gốc (base form)
- aeolian harpsSố nhiều (plural)
- Aeolian harpsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha