Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arpa eólica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đàn hạc Aeilian
danh từ
Aeolian harp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arpa eólica
Dạng gốc
(base form)
arpa
s eólicas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Aeolian harp
Chiếc hộp mở, trên đó dây được căng ra, phát ra âm thanh khi gió thổi qua
AI
1
Đàn hạc Aeilian
1
Đàn hạc Aeilian
1
Đàn hạc Aeilian