Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Advanced level
danh từ
(noun)
US
/
ə
d
ˈ
v
æ
n
s
t
ˈ
l
ɛ
v
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Trình độ nâng cao
danh từ
Synonym of A level (“type of examination”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Advanced level
Dạng gốc
(base form)
Advanced level
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
A level
Xuất hiện ở từ khác
advanced
kết hợp
trình độ nâng cao
AI
1
Trình độ nâng cao
1
Trình độ nâng cao
1
Trình độ nâng cao