Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Adrienne
danh từ riêng
(proper noun)
/
æ
d
ɹ
i
ˈɛ
n
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A female given name from French.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Adriana
Adriene
Adrienna
Adi
Addie
Adrianna
Adriane
Adie
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
Adrienne
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp