Adi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ Tạng-Miến được nói ở Ấn Độ và Tây Tạngdanh từ riêngA Tibeto-Burman language spoken in India and Tibet.
- Tên nhỏ của nam là Adrian, Aditya hoặc Adit hoặc các tên khác bắt đầu bằng Ad-danh từ riêngA diminutive of the male given names Adrian, Aditya, or Adit, or other names beginning with Ad-.
- Tên nhỏ của nữ là Adelaide, Adrienne hoặc Aditi hoặc các tên khác bắt đầu bằng Ad-danh từ riêngA diminutive of the female given names Adelaide, Adrienne, or Aditi, or other names beginning with Ad-.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adi-gurudanh từ | danh từ | “Thầy tâm linh đầu tiên” của một người kế thừa đệ tử |
| Adi Granthdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Guru Granth Sahib |
| Adi-Buddhadanh từ riêng | danh từ riêng | Đức Phật Nguyên Thủy, một vị Phật tự xuất hiện, tự sinh, hiện diện trước bất cứ điều gì khác tồn tại |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)