Dịch

Adel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Vùng ngoại ô của Leeds, Tây Yorkshire, Anhdanh từ riêngA suburb of Leeds, West Yorkshire, England.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Cook, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Cook County, Georgia, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Franklin Township, Quận Owen, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Franklin Township, Owen County, Indiana, United States.

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Dallas, Iowa, Hoa KỳA city, the county seat of Dallas County, Iowa, United States.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng German nguyên thủy*aþalaz
  2. mượn từ tiếng ĐứcAdel
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpعَادِلʕādil

AI