Dịch

Abram cove

danh từ (noun)
US/ˈeɪ.bɹəm ˈkoʊv/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Abraham mandanh từSynonym of Abraham man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Abram coveDạng gốc (base form)
  2. Abram covesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Roulet, […]
  • , — . , , , . ' , , ."

AI