Dịch

Aberystwyth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trấn và cộng đồng ven biển có hội đồng thị trấn ở Ceredigion, Wales (OS lưới ref SN5881)danh từ riêngA coastal town and community with a town council in Ceredigion, Wales (OS grid ref SN5881).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 20 , 50 , – – .
  • .
  • .

AI