Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng gần St Monance, khu vực hội đồng Fife, Scotland (Mã lưới hệ điều hành NO5102)danh từ riêngA hamlet near St Monance, Fife council area, Scotland (OS grid ref NO5102).
- Cộng đồng ở Quận Pictou, Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA community in Pictou County, Nova Scotia, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bibb, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Bibb County, Alabama, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Abercrombie Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Bathurst, miền trung đông New South Wales, Australia |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thành phố nhỏ ở Quận Richland
- Thành phố nhỏ ở Quận Richland, Bắc Dakota, Hoa KỳA minor city in Richland County, North Dakota, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc AbercrombieNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha