Dịch

Abercrombie

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈæb.əˌkɹɒm.bi/US/ˈæb.ɚˌkɹɑm.bi/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Ngôi làng gần St Monance, khu vực hội đồng Fife, Scotland (Mã lưới hệ điều hành NO5102)danh từ riêngA hamlet near St Monance, Fife council area, Scotland (OS grid ref NO5102).
  3. Cộng đồng ở Quận Pictou, Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA community in Pictou County, Nova Scotia, Canada.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bibb, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Bibb County, Alabama, United States.

Cụm từ (phrase)

Abercrombie Riverdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Bathurst, miền trung đông New South Wales, Australia

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Thành phố nhỏ ở Quận Richland
  1. Thành phố nhỏ ở Quận Richland, Bắc Dakota, Hoa KỳA minor city in Richland County, North Dakota, United States.

AI