Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Abelonian
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
b
ə
ˈ
l
əʊ
.
n
i
.
ə
n
/
US
/ˌ
æ
b
ə
ˈ
l
oʊ
.
n
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Abelian
danh từ
Synonym of Abelian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Abelonian
Dạng gốc
(base form)
Abelonian
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Abelian
AI
1
Đồng nghĩa với Abelian
1
Đồng nghĩa với Abelian
1
Đồng nghĩa với Abelian