Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Abdi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nam, biến thể của Abdul
danh từ riêng
A male given name, variant of Abdul.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Abdi
Dạng gốc
(base form)
Abdi
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Abdi
abdi
cation
Thoái vị
danh từ
C1
abdi
cate
Từ bỏ
động từ
C1
abdi
cant
Người thoái vị
tính từ, danh từ
abdi
tive
Có chất lượng ẩn náu
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Tên riêng cho nam
1
Tên riêng cho nam
1
Tên riêng cho nam