Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người thoái vịdanh từOne who abdicates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abdicantDạng gốc (base form)
- abdicantsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thoái vị
- Thoái vị; từ bỏAbdicating; renouncing.