Dịch

abdicant

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người thoái vịdanh từOne who abdicates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abdicantDạng gốc (base form)
  2. abdicantsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thoái vị
  1. Thoái vị; từ bỏAbdicating; renouncing.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI