Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
abditive
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Có chất lượng ẩn náu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the quality of hiding
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
abditīvus
“removed or separated from”
Ví dụ
There
is
also
a
species
of
wit
which
may
be
termed
abditive
;
for
it
conceals
or
lessens
the
dignity
attached
to
rank
or
character
.
AI
1
Có chất lượng ẩn náu
1
Có chất lượng ẩn náu
1
Có chất lượng ẩn náu