Abbey
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Là dạng rút gọn của tên nữ Abigail, xuất phát từ tiếng Hebrew.danh từ riêngA diminutive of the female given name Abigail, from Hebrew.
- Là dạng thu nhỏ của tên nam Albert, xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic.danh từ riêngA diminutive of the male given name Albert, from the Germanic languages.
- Một họ Anhdanh từ riêngA British surname.
- Tu viện Westminsterdanh từ riêngWestminster Abbey.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Westminster Abbeydanh từ riêng | danh từ riêng | Tu viện Westminster |
| New Abbeydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Kirkcudbrightshire, khu vực hội đồng Dumfries và Galloway, Scotland (OS lưới ref NX9666) |
| Abbey Wooddanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực ngoại ô ở quận Greenwich và quận Bexley, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ4779) |
| Abbey Gatedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Axminster, quận Đông Devon, Devon, Anh, phía nam thị trấn (OS lưới ref SY2997) |
| abbey tokendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với abbey counter |
| Bolton Abbeydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Craven (OS lưới ref SE0753) |
| abbey counterdanh từ | danh từ | Huy chương được trao cho một người hành hương đến thăm một ngôi đền |
| Abbey Doredanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự (được phục vụ bởi Hội đồng giáo xứ Abbeydore và Bacton Group) ở phía tây nam Herefordshire, Anh (OS lưới ref SO3830) |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Khuôn viên của Tu viện Holyrood
- The precincts of the Abbey of Holyrood.
Họ từ (word family)
cùng gốc AbbeyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Britain’s , .
- , .
- .