Dịch

ASSET

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệp hội Nhân viên Giám sát, Điều hành và Kỹ thuậtdanh từ riêngInitialism of Association of Supervisory Staffs, Executives and Technicians.

Cụm từ (phrase)

fixed assetdanh từTài sản cố định
asset classdanh từNhóm các công cụ tài chính có đặc điểm tài chính tương tự và hoạt động tương tự trên thị trường
liquid assetdanh từTài sản dễ hoán chuyển; Tài sản lỏng; tài sản dễ thanh tiêu
hidden assetdanh từTài sản không được thể hiện trên bảng cân đối kế toán
current assetdanh từTài sản lưu động
capital assetdanh từTài sản được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán dưới dạng vốn - nghĩa là tài sản tạo ra nhiều tài sản hơn, chẳng hạn như một nhà máy sản xuất giày hoặc một khu rừng sản xuất một lượng gỗ
financial assetdanh từTài sản tài chính
asset managementdanh từQuản lý tài sản

AI