ASSET
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hiệp hội Nhân viên Giám sát, Điều hành và Kỹ thuậtdanh từ riêngInitialism of Association of Supervisory Staffs, Executives and Technicians.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fixed assetdanh từ | danh từ | Tài sản cố định |
| asset classdanh từ | danh từ | Nhóm các công cụ tài chính có đặc điểm tài chính tương tự và hoạt động tương tự trên thị trường |
| liquid assetdanh từ | danh từ | Tài sản dễ hoán chuyển; Tài sản lỏng; tài sản dễ thanh tiêu |
| hidden assetdanh từ | danh từ | Tài sản không được thể hiện trên bảng cân đối kế toán |
| current assetdanh từ | danh từ | Tài sản lưu động |
| capital assetdanh từ | danh từ | Tài sản được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán dưới dạng vốn - nghĩa là tài sản tạo ra nhiều tài sản hơn, chẳng hạn như một nhà máy sản xuất giày hoặc một khu rừng sản xuất một lượng gỗ |
| financial assetdanh từ | danh từ | Tài sản tài chính |
| asset managementdanh từ | danh từ | Quản lý tài sản |
Họ từ (word family)
cùng gốc ASSETNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha